translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "bộ sưu tập" (1件)
bộ sưu tập
日本語 コレクション
Các bộ sưu tập của anh từng được giới thiệu ở Đẹp Fashion Show.
彼のコレクションは、デップ・ファッションショーで発表されたことがある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "bộ sưu tập" (1件)
bộ sưu tập côn trùng
play
日本語 昆虫採集
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
子供は昆虫採集が好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "bộ sưu tập" (2件)
Em bé thích bộ sưu tập côn trùng.
子供は昆虫採集が好きだ。
Các bộ sưu tập của anh từng được giới thiệu ở Đẹp Fashion Show.
彼のコレクションは、デップ・ファッションショーで発表されたことがある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)